YiWordsYiWords

tǒng

thùng rác

danh từ tiếng Trung
垃圾桶 thùng rác

Cụm từ thường dùng

liàotǒng
thùng rác nhựa
wàitǒng
thùng rác ngoài trời

Câu ví dụ

rēngjìntǒng
Vứt rác vào thùng rác.
zhègetǒngmǎnle
Thùng rác này đầy rồi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thùng rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng rác" trong tiếng Trung là 垃圾桶, đọc là lā jī tǒng.
垃圾桶 nghĩa là gì?
垃圾桶 (lā jī tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng rác".
垃圾桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垃圾桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垃圾桶 như thế nào?
Ví dụ: 把垃圾扔进垃圾桶。 (Vứt rác vào thùng rác.); 这个垃圾桶满了。 (Thùng rác này đầy rồi.).

Muốn nhớ "垃圾桶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí