YiWordsYiWords

shuāzi

bàn chải

danh từ tiếng Trung
刷子 bàn chải

Cụm từ thường dùng

shuāzi
bàn chải đánh răng
头发tóu fà刷子shuā zi
bàn chải tóc

Câu ví dụ

mǎilexīnshuāzi
Tôi mua một cái bàn chải mới.
zhègeshuāziyòngláishuāxié
Bàn chải này dùng để đánh giày.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bàn chải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn chải" trong tiếng Trung là 刷子, đọc là shuā zi.
刷子 nghĩa là gì?
刷子 (shuā zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn chải".
刷子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一把新刷子。 (Tôi mua một cái bàn chải mới.); 这个刷子用来刷鞋。 (Bàn chải này dùng để đánh giày.).

Muốn nhớ "刷子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí