"bàn chải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn chải" trong tiếng Trung là 刷子, đọc là shuā zi.
刷子 nghĩa là gì?
刷子 (shuā zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn chải".
刷子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刷子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刷子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一把新刷子。 (Tôi mua một cái bàn chải mới.); 这个刷子用来刷鞋。 (Bàn chải này dùng để đánh giày.).