YiWordsYiWords

liàodài

túi nilon

danh từ tiếng Trung
塑料袋 túi nilon

Cụm từ thường dùng

gòuliàodài
túi nilon đựng hàng
xiǎoliàodài
túi nilon nhỏ

Câu ví dụ

我们wǒ menyīng减少jiǎn shǎo使用shǐ yòng塑料sù liàodài
Chúng ta nên hạn chế dùng túi nilon.
这个zhè gè塑料sù liàodàihěnbáo
Túi nilon này rất mỏng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"túi nilon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi nilon" trong tiếng Trung là 塑料袋, đọc là sù liào dài.
塑料袋 nghĩa là gì?
塑料袋 (sù liào dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi nilon".
塑料袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塑料袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塑料袋 như thế nào?
Ví dụ: 我们应减少使用塑料袋。 (Chúng ta nên hạn chế dùng túi nilon.); 这个塑料袋很薄。 (Túi nilon này rất mỏng.).

Muốn nhớ "塑料袋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí