YiWordsYiWords

chuānglián

màn cửa

danh từ tiếng Trung
窗帘 màn cửa

Cụm từ thường dùng

chuānglián
màn cửa sổ
hòuchuānglián
màn cửa dày

Câu ví dụ

wǎnshàngshàngchuānglián
Tôi kéo màn cửa vào buổi tối.
zhèchuāngliánhěnpiàoliang
Màn cửa này rất đẹp.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"màn cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn cửa" trong tiếng Trung là 窗帘, đọc là chuāng lián.
窗帘 nghĩa là gì?
窗帘 (chuāng lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn cửa".
窗帘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窗帘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窗帘 như thế nào?
Ví dụ: 我晚上拉上窗帘。 (Tôi kéo màn cửa vào buổi tối.); 这窗帘很漂亮。 (Màn cửa này rất đẹp.).

Muốn nhớ "窗帘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí