YiWordsYiWords

jiǎndāo

cái kéo

danh từ tiếng Trung
剪刀 cái kéo

Cụm từ thường dùng

jiǎnzhǐjiǎndāo
cái kéo cắt giấy
理发lǐ fà剪刀jiǎn dāo
cái kéo cắt tóc

Câu ví dụ

yàojiǎndāo
Tôi cần một cái kéo.
zhèjiǎndāohěnfēng
Cái kéo này rất sắc.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"cái kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái kéo" trong tiếng Trung là 剪刀, đọc là jiǎn dāo.
剪刀 nghĩa là gì?
剪刀 (jiǎn dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái kéo".
剪刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剪刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剪刀 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一把剪刀。 (Tôi cần một cái kéo.); 这把剪刀很锋利。 (Cái kéo này rất sắc.).

Muốn nhớ "剪刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí