"cái kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái kéo" trong tiếng Trung là 剪刀, đọc là jiǎn dāo.
剪刀 nghĩa là gì?
剪刀 (jiǎn dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái kéo".
剪刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剪刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剪刀 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一把剪刀。 (Tôi cần một cái kéo.); 这把剪刀很锋利。 (Cái kéo này rất sắc.).