"tủ sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủ sách" trong tiếng Trung là 书柜, đọc là shū guì.
书柜 nghĩa là gì?
书柜 (shū guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ sách".
书柜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书柜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书柜 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个书柜。 (Nhà tôi có một tủ sách.); 我喜欢把书整理进书柜。 (Tôi thích sắp xếp sách vào tủ sách.).