"bàn học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn học" trong tiếng Trung là 书桌, đọc là shū zhuō.
书桌 nghĩa là gì?
书桌 (shū zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn học".
书桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书桌 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在书桌上。 (Tôi để sách trên bàn học.); 我妹妹的书桌很整洁。 (Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.).