YiWordsYiWords

shūzhuō

bàn học

danh từ tiếng Trung
书桌 bàn học

Cụm từ thường dùng

xuéshēngshūzhuō
bàn học sinh
xiǎoshūzhuō
bàn học nhỏ

Câu ví dụ

shūfàngzàishūzhuōshàng
Tôi để sách trên bàn học.
mèimeideshūzhuōhěnzhěngjié
Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"bàn học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn học" trong tiếng Trung là 书桌, đọc là shū zhuō.
书桌 nghĩa là gì?
书桌 (shū zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn học".
书桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书桌 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在书桌上。 (Tôi để sách trên bàn học.); 我妹妹的书桌很整洁。 (Bàn học của em gái tôi rất gọn gàng.).

Muốn nhớ "书桌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí