YiWordsYiWords

guìzi

tủ

danh từ tiếng Trung
柜子 tủ

Cụm từ thường dùng

fuguìzi
tủ quần áo
shūguìzi
tủ sách

Câu ví dụ

fufàngzàiguìzi
Tôi để áo trong tủ.
jiāyǒuguìzi
Nhà tôi có một cái tủ lớn.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"tủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủ" trong tiếng Trung là 柜子, đọc là guì zi.
柜子 nghĩa là gì?
柜子 (guì zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ".
柜子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柜子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柜子 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服放在柜子里。 (Tôi để áo trong tủ.); 我家有一个大柜子。 (Nhà tôi có một cái tủ lớn.).

Muốn nhớ "柜子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí