"mang thai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang thai" trong tiếng Trung là 怀孕, đọc là huái yùn.
怀孕 nghĩa là gì?
怀孕 (huái yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang thai".
怀孕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怀孕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怀孕 như thế nào?
Ví dụ: 她正在怀孕。 (Cô ấy đang mang thai.); 我姐姐怀孕了第二胎。 (Chị tôi mang thai bé thứ hai.).