YiWordsYiWords

tiào

nhảy múa

động từ tiếng Trung
跳舞 nhảy múa

Cụm từ thường dùng

tiào
nhảy múa tập thể
欢快huān kuàide跳舞tiào wǔ
nhảy múa vui vẻ

Câu ví dụ

孩子们hái zi menwéizheshù跳舞tiào wǔ
Các em nhỏ nhảy múa quanh cây.
每天měi tiān晚上wǎn shangdōu喜欢xǐ huan跳舞tiào wǔ
Cô ấy thích nhảy múa mỗi tối.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"nhảy múa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy múa" trong tiếng Trung là 跳舞, đọc là tiào wǔ.
跳舞 nghĩa là gì?
跳舞 (tiào wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy múa".
跳舞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳舞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳舞 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们围着树跳舞。 (Các em nhỏ nhảy múa quanh cây.); 她每天晚上都喜欢跳舞。 (Cô ấy thích nhảy múa mỗi tối.).

Muốn nhớ "跳舞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí