"niềm vui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niềm vui" trong tiếng Trung là 乐趣, đọc là lè qù.
乐趣 nghĩa là gì?
乐趣 (lè qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "niềm vui".
乐趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乐趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乐趣 như thế nào?
Ví dụ: 我在工作中找到了乐趣。 (Tôi tìm thấy niềm vui trong công việc.); 与朋友分享乐趣。 (Chia sẻ niềm vui với bạn bè.).