YiWordsYiWords

niềm vui

danh từ tiếng Trung
乐趣 niềm vui

Cụm từ thường dùng

xiǎo乐趣lè qù
niềm vui nhỏ
生活shēng huó乐趣lè qù
niềm vui cuộc sống

Câu ví dụ

zài工作gōng zuòzhōng找到zhǎo dàole乐趣lè qù
Tôi tìm thấy niềm vui trong công việc.
朋友péng yǒu分享fēn xiǎng乐趣lè qù
Chia sẻ niềm vui với bạn bè.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"niềm vui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niềm vui" trong tiếng Trung là 乐趣, đọc là lè qù.
乐趣 nghĩa là gì?
乐趣 (lè qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "niềm vui".
乐趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乐趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乐趣 như thế nào?
Ví dụ: 我在工作中找到了乐趣。 (Tôi tìm thấy niềm vui trong công việc.); 与朋友分享乐趣。 (Chia sẻ niềm vui với bạn bè.).

Muốn nhớ "乐趣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí