YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chún

thuần khiết

tính từ tiếng Trung
纯 thuần khiết

Cụm từ thường dùng

chúnjiédexīnlíng
tâm hồn thuần khiết
chúnjìngdeshuǐ
nước thuần khiết

Câu ví dụ

xiǎoháiyǒuchúnjiédexīn
Cô bé có tâm hồn thuần khiết.
zhèshuǐhěnchúnjìng
Nước này rất thuần khiết.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"thuần khiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuần khiết" trong tiếng Trung là 纯, đọc là chún.
纯 nghĩa là gì?
纯 (chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuần khiết".
纯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩有一颗纯洁的心。 (Cô bé có tâm hồn thuần khiết.); 这水很纯净。 (Nước này rất thuần khiết.).

Muốn nhớ "纯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí