"thuần khiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuần khiết" trong tiếng Trung là 纯, đọc là chún.
纯 nghĩa là gì?
纯 (chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuần khiết".
纯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩有一颗纯洁的心。 (Cô bé có tâm hồn thuần khiết.); 这水很纯净。 (Nước này rất thuần khiết.).