"vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững" trong tiếng Trung là 稳, đọc là wěn.
稳 nghĩa là gì?
稳 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững".
稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳 như thế nào?
Ví dụ: 他站得很稳。 (Anh ấy đứng rất vững.); 这座桥建得很稳。 (Cầu này xây rất vững.).