YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wěn

vững

tính từ tiếng Trung
稳 vững

Cụm từ thường dùng

wěndìng
vững vàng
wěn
vững chắc

Câu ví dụ

zhàndehěnwěn
Anh ấy đứng rất vững.
zhèzuòqiáojiàndehěnwěn
Cầu này xây rất vững.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững" trong tiếng Trung là 稳, đọc là wěn.
稳 nghĩa là gì?
稳 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững".
稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳 như thế nào?
Ví dụ: 他站得很稳。 (Anh ấy đứng rất vững.); 这座桥建得很稳。 (Cầu này xây rất vững.).

Muốn nhớ "稳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí