"ngu ngốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngu ngốc" trong tiếng Trung là 蠢, đọc là chǔn.
蠢 nghĩa là gì?
蠢 (chǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngu ngốc".
蠢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蠢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蠢 như thế nào?
Ví dụ: 别这么蠢。 (Đừng ngu ngốc như vậy.); 他真蠢。 (Anh ấy thật ngu ngốc.).