"thuần tuý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuần tuý" trong tiếng Trung là 纯粹, đọc là chún cuì.
纯粹 nghĩa là gì?
纯粹 (chún cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuần tuý".
纯粹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯粹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯粹 như thế nào?
Ví dụ: 这是纯粹个人意见。 (Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.); 他工作纯粹是出于热爱。 (Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.).