YiWordsYiWords

chúncuì

thuần tuý

tính từ tiếng Trung
纯粹 thuần tuý

Cụm từ thường dùng

chúncuìshù
thuần tuý nghệ thuật
chúncuìlùn
thuần tuý lý thuyết

Câu ví dụ

zhèshìchúncuìrénjiàn
Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.
gōngzuòchúncuìshìchūài
Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thuần tuý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuần tuý" trong tiếng Trung là 纯粹, đọc là chún cuì.
纯粹 nghĩa là gì?
纯粹 (chún cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuần tuý".
纯粹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯粹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯粹 như thế nào?
Ví dụ: 这是纯粹个人意见。 (Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.); 他工作纯粹是出于热爱。 (Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.).

Muốn nhớ "纯粹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí