YiWordsYiWords

háo

mảy may

phó từ tiếng Trung
丝毫 mảy may

Cụm từ thường dùng

háo
không mảy may

Câu ví dụ

háo怀huái
Tôi không mảy may nghi ngờ.
háoguānxīn
Anh ấy không mảy may quan tâm.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"mảy may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mảy may" trong tiếng Trung là 丝毫, đọc là sī háo.
丝毫 nghĩa là gì?
丝毫 (sī háo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mảy may".
丝毫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丝毫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丝毫 như thế nào?
Ví dụ: 我丝毫不怀疑。 (Tôi không mảy may nghi ngờ.); 他丝毫不关心。 (Anh ấy không mảy may quan tâm.).

Muốn nhớ "丝毫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí