YiWordsYiWords

chù

nơi này

cụm từ tiếng Trung
此处 nơi này

Cụm từ thường dùng

zàichù
ở nơi này
láidàochù
đến nơi này

Câu ví dụ

huānchù
Tôi thích nơi này.
chùhěnānjìng
Nơi này rất yên tĩnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nơi này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi này" trong tiếng Trung là 此处, đọc là cǐ chù.
此处 nghĩa là gì?
此处 (cǐ chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi này".
此处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此处 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢此处。 (Tôi thích nơi này.); 此处很安静。 (Nơi này rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "此处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí