"bên này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên này" trong tiếng Trung là 这边, đọc là zhè biān.
这边 nghĩa là gì?
这边 (zhè biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên này".
这边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 这边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 这边 như thế nào?
Ví dụ: 这边有很多绿树。 (Bên này có nhiều cây xanh.); 你坐这边吧。 (Bạn ngồi bên này đi.).