"chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu" trong tiếng Trung là 挨, đọc là āi.
挨 nghĩa là gì?
挨 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu".
挨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨 như thế nào?
Ví dụ: 我得挨这种炎热。 (Tôi phải chịu cái nóng này.); 他在工作中挨很大压力。 (Anh ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.).