YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

āi

chịu

động từ tiếng Trung
挨 chịu

Cụm từ thường dùng

āitòng
chịu đau
āilěng
chịu lạnh

Câu ví dụ

děiái这种zhè zhǒng炎热yán rè
Tôi phải chịu cái nóng này.
zàigōngzuòzhōngāihěn
Anh ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu" trong tiếng Trung là 挨, đọc là āi.
挨 nghĩa là gì?
挨 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu".
挨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨 như thế nào?
Ví dụ: 我得挨这种炎热。 (Tôi phải chịu cái nóng này.); 他在工作中挨很大压力。 (Anh ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.).

Muốn nhớ "挨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí