YiWordsYiWords

liên tiếp nổi lên

cụm từ tiếng Trung
此起彼伏 liên tiếp nổi lên

Cụm từ thường dùng

làng
sóng liên tiếp nổi lên
zhǎngshēng
tiếng vỗ tay liên tiếp nổi lên

Câu ví dụ

zhǎngshēng
Tiếng vỗ tay liên tiếp nổi lên.
huìshàngjiàn
Các ý kiến liên tiếp nổi lên trong cuộc họp.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"liên tiếp nổi lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tiếp nổi lên" trong tiếng Trung là 此起彼伏, đọc là cǐ qǐ bǐ fú.
此起彼伏 nghĩa là gì?
此起彼伏 (cǐ qǐ bǐ fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tiếp nổi lên".
此起彼伏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此起彼伏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此起彼伏 như thế nào?
Ví dụ: 掌声此起彼伏。 (Tiếng vỗ tay liên tiếp nổi lên.); 会议上意见此起彼伏。 (Các ý kiến liên tiếp nổi lên trong cuộc họp.).

Muốn nhớ "此起彼伏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí