YiWordsYiWords

hòunián

năm sau nữa

cụm từ tiếng Trung
后年 năm sau nữa

Cụm từ thường dùng

hòunián
năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp
hòuniándehuà
kế hoạch cho năm sau nữa

Câu ví dụ

hòuniánhuì
Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
menhòuniánzàijiàn
Chúng ta sẽ gặp lại vào năm sau nữa.

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"năm sau nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm sau nữa" trong tiếng Trung là 后年, đọc là hòu nián.
后年 nghĩa là gì?
后年 (hòu nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm sau nữa".
后年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后年 như thế nào?
Ví dụ: 后年我会毕业。 (Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp.); 我们后年再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại vào năm sau nữa.).

Muốn nhớ "后年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí