"hôm nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm nay" trong tiếng Trung là 今日, đọc là jīn rì.
今日 nghĩa là gì?
今日 (jīn rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm nay".
今日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 今日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 今日 như thế nào?
Ví dụ: 今日天气很好。 (Hôm nay trời đẹp.); 我今日很忙。 (Hôm nay tôi bận.).