"no" trong tiếng Trung nói thế nào?
"no" trong tiếng Trung là 饱, đọc là bǎo.
饱 nghĩa là gì?
饱 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "no".
饱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饱 như thế nào?
Ví dụ: 我已经吃饱了。 (Tôi đã ăn no rồi.); 少吃点,太饱不好。 (Ăn ít thôi, no quá không tốt.).