YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎo

no

tính từ tiếng Trung
饱 no

Cụm từ thường dùng

chībǎo
ăn no
gǎnjuébǎo
cảm thấy no

Câu ví dụ

jīngchībǎole
Tôi đã ăn no rồi.
shǎochīdiǎntàibǎohǎo
Ăn ít thôi, no quá không tốt.

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"no" trong tiếng Trung nói thế nào?
"no" trong tiếng Trung là 饱, đọc là bǎo.
饱 nghĩa là gì?
饱 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "no".
饱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饱 như thế nào?
Ví dụ: 我已经吃饱了。 (Tôi đã ăn no rồi.); 少吃点,太饱不好。 (Ăn ít thôi, no quá không tốt.).

Muốn nhớ "饱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí