YiWordsYiWords

zhuān

gạch men

danh từ tiếng Trung
瓷砖 gạch men

Cụm từ thường dùng

瓷砖cí zhuān地板dì bǎn
gạch men lát nền
yòngzhuāntiēqiáng
ốp tường bằng gạch men

Câu ví dụ

jiā地板dì bǎndeshì瓷砖cí zhuān
Nhà tôi lát nền bằng gạch men.
shìtiēlezhuān
Phòng tắm được ốp gạch men.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"gạch men" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gạch men" trong tiếng Trung là 瓷砖, đọc là cí zhuān.
瓷砖 nghĩa là gì?
瓷砖 (cí zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gạch men".
瓷砖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓷砖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓷砖 như thế nào?
Ví dụ: 我家地板铺的是瓷砖。 (Nhà tôi lát nền bằng gạch men.); 浴室贴了瓷砖。 (Phòng tắm được ốp gạch men.).

Muốn nhớ "瓷砖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí