"gạch men" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gạch men" trong tiếng Trung là 瓷砖, đọc là cí zhuān.
瓷砖 nghĩa là gì?
瓷砖 (cí zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gạch men".
瓷砖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓷砖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓷砖 như thế nào?
Ví dụ: 我家地板铺的是瓷砖。 (Nhà tôi lát nền bằng gạch men.); 浴室贴了瓷砖。 (Phòng tắm được ốp gạch men.).