YiWordsYiWords

zhuān

gạch ngói

danh từ tiếng Trung
砖瓦 gạch ngói

Cụm từ thường dùng

yòngzhuānjiànzào
xây bằng gạch ngói
mǎizhuān
mua gạch ngói

Câu ví dụ

zhèfángzishìyòngzhuānjiànde
Nhà này xây bằng gạch ngói.
menyàozàimǎixiēzhuān
Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"gạch ngói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gạch ngói" trong tiếng Trung là 砖瓦, đọc là zhuān wǎ.
砖瓦 nghĩa là gì?
砖瓦 (zhuān wǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "gạch ngói".
砖瓦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 砖瓦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 砖瓦 như thế nào?
Ví dụ: 这房子是用砖瓦建的。 (Nhà này xây bằng gạch ngói.); 我们需要再买些砖瓦。 (Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.).

Muốn nhớ "砖瓦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí