YiWordsYiWords

cōngcōng

vội vã

phó từ tiếng Trung
匆匆 vội vã

Cụm từ thường dùng

cōngcōngzǒu
đi vội vã
cōngcōngzuòshì
làm việc vội vã

Câu ví dụ

cōngcōngkāi
Cô ấy rời đi vội vã.
cōngcōngchīlezǎocān
Tôi ăn sáng vội vã.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"vội vã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vội vã" trong tiếng Trung là 匆匆, đọc là cōng cōng.
匆匆 nghĩa là gì?
匆匆 (cōng cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vội vã".
匆匆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匆匆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匆匆 như thế nào?
Ví dụ: 她匆匆离开。 (Cô ấy rời đi vội vã.); 我匆匆吃了早餐。 (Tôi ăn sáng vội vã.).

Muốn nhớ "匆匆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí