YiWordsYiWords

jiùmìng

cứu mạng

động từ tiếng Trung
救命 cứu mạng

Cụm từ thường dùng

jiùmìng
kêu cứu mạng
jiùmìngbiérén
cứu mạng người khác

Câu ví dụ

yǒurénjiùmìnga
Ai đó hãy cứu mạng tôi!
jiùleháizidemìngjiùmìngleháizi
Anh ấy đã cứu mạng một đứa trẻ.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"cứu mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu mạng" trong tiếng Trung là 救命, đọc là jiù mìng.
救命 nghĩa là gì?
救命 (jiù mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu mạng".
救命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救命 như thế nào?
Ví dụ: 有人救命啊! (Ai đó hãy cứu mạng tôi!); 他救了一个孩子的命,救命了一个孩子。 (Anh ấy đã cứu mạng một đứa trẻ.).

Muốn nhớ "救命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí