YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厨师出示

chūshì

gặp chuyện

động từ tiếng Trung
出事 gặp chuyện

Cụm từ thường dùng

chūshìxìng
gặp chuyện không may
chūshìfán
gặp chuyện rắc rối

Câu ví dụ

guǒchūshìlegěidiànhuà
Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.
zàihuíjiādeshangchūshìle
Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"gặp chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp chuyện" trong tiếng Trung là 出事, đọc là chū shì.
出事 nghĩa là gì?
出事 (chū shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp chuyện".
出事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出事 như thế nào?
Ví dụ: 如果出事了,给我打电话。 (Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.); 他在回家的路上出事了。 (Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.).

Muốn nhớ "出事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí