YiWordsYiWords

mànmàn

từ từ

phó từ tiếng Trung
慢慢 từ từ

Cụm từ thường dùng

mànmànzǒu
đi từ từ
mànmànshuō
nói từ từ

Câu ví dụ

qǐngmànmànshuō
Bạn hãy nói từ từ.
mànmànzǒuhuíjiā
Tôi từ từ đi về nhà.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"từ từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ từ" trong tiếng Trung là 慢慢, đọc là màn màn.
慢慢 nghĩa là gì?
慢慢 (màn màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ từ".
慢慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慢慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慢慢 như thế nào?
Ví dụ: 请慢慢说。 (Bạn hãy nói từ từ.); 我慢慢走回家。 (Tôi từ từ đi về nhà.).

Muốn nhớ "慢慢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí