YiWordsYiWords

tíngshuǐ

mất nước

động từ tiếng Trung
停水 mất nước

Cụm từ thường dùng

tíngshuǐ
khu vực mất nước
bàogàotíngshuǐ
báo mất nước

Câu ví dụ

jīntiānxiǎotíngshuǐle
Hôm nay khu phố bị mất nước.
tíngshuǐleméizǎo
Mất nước nên không thể tắm được.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"mất nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất nước" trong tiếng Trung là 停水, đọc là tíng shuǐ.
停水 nghĩa là gì?
停水 (tíng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất nước".
停水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停水 như thế nào?
Ví dụ: 今天小区停水了。 (Hôm nay khu phố bị mất nước.); 停水了,没法洗澡。 (Mất nước nên không thể tắm được.).

Muốn nhớ "停水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí