"mất nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất nước" trong tiếng Trung là 停水, đọc là tíng shuǐ.
停水 nghĩa là gì?
停水 (tíng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất nước".
停水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停水 như thế nào?
Ví dụ: 今天小区停水了。 (Hôm nay khu phố bị mất nước.); 停水了,没法洗澡。 (Mất nước nên không thể tắm được.).