"trông thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trông thấy" trong tiếng Trung là 眼看, đọc là yǎn kàn.
眼看 nghĩa là gì?
眼看 (yǎn kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trông thấy".
眼看 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼看 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼看 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上眼看见了他。 (Tôi trông thấy anh ấy ngoài đường.); 大家都亲眼看到了那件事。 (Mọi người đều trông thấy sự việc đó.).