"ngày xưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày xưa" trong tiếng Trung là 从前, đọc là cóng qián.
从前 nghĩa là gì?
从前 (cóng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày xưa".
从前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从前 như thế nào?
Ví dụ: 从前这里是森林。 (Ngày xưa ở đây là rừng.); 奶奶讲从前的故事。 (Bà kể chuyện ngày xưa.).