YiWordsYiWords

cóngqián

ngày xưa

danh từ tiếng Trung
从前 ngày xưa

Cụm từ thường dùng

cóngqiánxiànzài
ngày xưa và ngày nay
cóngqiándeshìqíng
chuyện ngày xưa

Câu ví dụ

cóngqiánzhèshìsēnlín
Ngày xưa ở đây là rừng.
nǎinaijiǎngcóngqiándeshì
Bà kể chuyện ngày xưa.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày xưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày xưa" trong tiếng Trung là 从前, đọc là cóng qián.
从前 nghĩa là gì?
从前 (cóng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày xưa".
从前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从前 như thế nào?
Ví dụ: 从前这里是森林。 (Ngày xưa ở đây là rừng.); 奶奶讲从前的故事。 (Bà kể chuyện ngày xưa.).

Muốn nhớ "从前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí