YiWordsYiWords

cóngzǎodàowǎn

từ sáng đến tối

cụm từ tiếng Trung
从早到晚 từ sáng đến tối

Cụm từ thường dùng

cóngzǎodàowǎngōngzuò
làm việc từ sáng đến tối

Câu ví dụ

cóngzǎodàowǎndōuzài学习xué xí
Tôi học từ sáng đến tối.
cóngzǎodàowǎndōuhěnmáng
Anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"từ sáng đến tối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ sáng đến tối" trong tiếng Trung là 从早到晚, đọc là cóng zǎo dào wǎn.
从早到晚 nghĩa là gì?
从早到晚 (cóng zǎo dào wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ sáng đến tối".
从早到晚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从早到晚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从早到晚 như thế nào?
Ví dụ: 我从早到晚都在学习。 (Tôi học từ sáng đến tối.); 他从早到晚都很忙。 (Anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.).

Muốn nhớ "从早到晚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí