"kinh độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh độ" trong tiếng Trung là 经度, đọc là jīng dù.
经度 nghĩa là gì?
经度 (jīng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh độ".
经度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经度 như thế nào?
Ví dụ: 河内的经度是东经105度。 (Kinh độ của Hà Nội là 105 độ Đông.); 这张地图标明了经度。 (Bản đồ này có ghi rõ kinh độ.).