"trong vô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong vô hình" trong tiếng Trung là 无形中, đọc là wú xíng zhōng.
无形中 nghĩa là gì?
无形中 (wú xíng zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong vô hình".
无形中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无形中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无形中 như thế nào?
Ví dụ: 无形中,他已经改变了很多。 (Trong vô hình, anh ấy đã thay đổi nhiều.); 话语无形中可能伤人。 (Lời nói có thể làm tổn thương trong vô hình.).