YiWordsYiWords

xíngzhōng

trong vô hình

phó từ tiếng Trung
无形中 trong vô hình

Cụm từ thường dùng

xíngzhōngyǐngxiǎng
ảnh hưởng trong vô hình
xíngzhōnggǎibiàn
thay đổi trong vô hình

Câu ví dụ

xíngzhōngjīnggǎibiànlehěnduō
Trong vô hình, anh ấy đã thay đổi nhiều.
huàxíngzhōngnéngshāngrén
Lời nói có thể làm tổn thương trong vô hình.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trong vô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong vô hình" trong tiếng Trung là 无形中, đọc là wú xíng zhōng.
无形中 nghĩa là gì?
无形中 (wú xíng zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong vô hình".
无形中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无形中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无形中 như thế nào?
Ví dụ: 无形中,他已经改变了很多。 (Trong vô hình, anh ấy đã thay đổi nhiều.); 话语无形中可能伤人。 (Lời nói có thể làm tổn thương trong vô hình.).

Muốn nhớ "无形中" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí