"đến nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến nay" trong tiếng Trung là 至今, đọc là zhì jīn.
至今 nghĩa là gì?
至今 (zhì jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến nay".
至今 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 至今 ngay trên trang này.
Đặt câu với 至今 như thế nào?
Ví dụ: 至今我还没再见到他。 (Đến nay, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.); 这项工作持续至今。 (Công việc này kéo dài đến nay.).