YiWordsYiWords

xuēruò

làm yếu đi

động từ tiếng Trung
削弱 làm yếu đi

Cụm từ thường dùng

xuēruòjiànkāng
làm yếu đi sức khỏe
xuēruòjīngshén
làm yếu đi tinh thần

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyào可能kě nénghuì削弱xuē ruò免疫miǎn yì系统xì tǒng
Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.
激烈jī liède竞争jìng zhēng削弱xuē ruòle公司gōng sīde地位dì wèi
Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"làm yếu đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm yếu đi" trong tiếng Trung là 削弱, đọc là xuē ruò.
削弱 nghĩa là gì?
削弱 (xuē ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm yếu đi".
削弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 削弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 削弱 như thế nào?
Ví dụ: 这种药可能会削弱免疫系统。 (Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.); 激烈的竞争削弱了公司的地位。 (Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.).

Muốn nhớ "削弱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí