"làm yếu đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm yếu đi" trong tiếng Trung là 削弱, đọc là xuē ruò.
削弱 nghĩa là gì?
削弱 (xuē ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm yếu đi".
削弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 削弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 削弱 như thế nào?
Ví dụ: 这种药可能会削弱免疫系统。 (Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.); 激烈的竞争削弱了公司的地位。 (Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.).