YiWordsYiWords

jiāo

giao nộp

động từ tiếng Trung
交付 giao nộp

Cụm từ thường dùng

jiāoliào
giao nộp tài liệu
jiāokuǎn
giao nộp tiền phạt

Câu ví dụ

jiāng资料zī liào交付jiāo fùgěi机关jī guān
Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.
jīntiānjiāokuǎn
Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giao nộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao nộp" trong tiếng Trung là 交付, đọc là jiāo fù.
交付 nghĩa là gì?
交付 (jiāo fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao nộp".
交付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交付 như thế nào?
Ví dụ: 他已将资料交付给机关。 (Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.); 我今天必须交付罚款。 (Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.).

Muốn nhớ "交付" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí