"giao nộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao nộp" trong tiếng Trung là 交付, đọc là jiāo fù.
交付 nghĩa là gì?
交付 (jiāo fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao nộp".
交付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交付 như thế nào?
Ví dụ: 他已将资料交付给机关。 (Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.); 我今天必须交付罚款。 (Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.).