YiWordsYiWords

cāo

thô ráp

tính từ tiếng Trung
粗糙 thô ráp

Cụm từ thường dùng

biǎomiàncāo
bề mặt thô ráp
cāo
da thô ráp

Câu ví dụ

zhèzhāngzhuōzibiǎomiànhěncāo
Bàn này có bề mặt thô ráp.
冬天dōng tiāndeshǒu变得biàn de粗糙cū cāo
Tay tôi bị thô ráp vào mùa đông.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"thô ráp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thô ráp" trong tiếng Trung là 粗糙, đọc là cū cāo.
粗糙 nghĩa là gì?
粗糙 (cū cāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thô ráp".
粗糙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粗糙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粗糙 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子表面很粗糙。 (Bàn này có bề mặt thô ráp.); 冬天我的手变得粗糙。 (Tay tôi bị thô ráp vào mùa đông.).

Muốn nhớ "粗糙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí