"giòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giòn" trong tiếng Trung là 脆, đọc là cuì.
脆 nghĩa là gì?
脆 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giòn".
脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脆 như thế nào?
Ví dụ: 这个饼很脆。 (Bánh này rất giòn.); 黄瓜脆又好吃。 (Dưa leo giòn ngon.).