YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cuì

giòn

tính từ tiếng Trung
脆 giòn

Cụm từ thường dùng

cuìbǐng
bánh giòn
cuìshūcài
rau giòn

Câu ví dụ

zhègebǐnghěncuì
Bánh này rất giòn.
huángguācuìyòuhǎochī
Dưa leo giòn ngon.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giòn" trong tiếng Trung là 脆, đọc là cuì.
脆 nghĩa là gì?
脆 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giòn".
脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脆 như thế nào?
Ví dụ: 这个饼很脆。 (Bánh này rất giòn.); 黄瓜脆又好吃。 (Dưa leo giòn ngon.).

Muốn nhớ "脆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí