YiWordsYiWords

liáng

xương sống

danh từ tiếng Trung
脊梁 xương sống

Cụm từ thường dùng

réndeliáng
xương sống con người
shèhuìdeliáng
xương sống xã hội

Câu ví dụ

liángbāngzhùshēnzhí
Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.
qīngniánshìguójiādeliáng
Thanh niên là xương sống của đất nước.

Bộ phận chính

Câu hỏi thường gặp

"xương sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xương sống" trong tiếng Trung là 脊梁, đọc là jǐ liáng.
脊梁 nghĩa là gì?
脊梁 (jǐ liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương sống".
脊梁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脊梁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脊梁 như thế nào?
Ví dụ: 脊梁帮助身体直立。 (Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.); 青年是国家的脊梁。 (Thanh niên là xương sống của đất nước.).

Muốn nhớ "脊梁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí