YiWordsYiWords

zhīfáng

chất béo

danh từ tiếng Trung
脂肪 chất béo

Cụm từ thường dùng

dòngzhīfáng
chất béo động vật
zhízhīfáng
chất béo thực vật

Câu ví dụ

脂肪zhī fángduì身体shēn tǐhěn重要zhòng yào
Chất béo rất cần cho cơ thể.
chītàiduōzhīfángduìjiànkānghǎo
Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"chất béo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất béo" trong tiếng Trung là 脂肪, đọc là zhī fáng.
脂肪 nghĩa là gì?
脂肪 (zhī fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất béo".
脂肪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脂肪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脂肪 như thế nào?
Ví dụ: 脂肪对身体很重要。 (Chất béo rất cần cho cơ thể.); 吃太多脂肪对健康不好。 (Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "脂肪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí