YiWordsYiWords

cuìruò

mong manh

tính từ tiếng Trung
脆弱 mong manh

Cụm từ thường dùng

cuìruòdexīnlíng
tâm hồn mong manh
cuìruòdejiànkāng
sức khỏe mong manh

Câu ví dụ

hěncuìruòqiěmǐngǎn
Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.
zhègebēizihěncuìruò
Chiếc ly này rất mong manh.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mong manh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mong manh" trong tiếng Trung là 脆弱, đọc là cuì ruò.
脆弱 nghĩa là gì?
脆弱 (cuì ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mong manh".
脆弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脆弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脆弱 như thế nào?
Ví dụ: 她很脆弱且敏感。 (Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.); 这个杯子很脆弱。 (Chiếc ly này rất mong manh.).

Muốn nhớ "脆弱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí