"mong manh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mong manh" trong tiếng Trung là 脆弱, đọc là cuì ruò.
脆弱 nghĩa là gì?
脆弱 (cuì ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mong manh".
脆弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脆弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脆弱 như thế nào?
Ví dụ: 她很脆弱且敏感。 (Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.); 这个杯子很脆弱。 (Chiếc ly này rất mong manh.).