"xanh biếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh biếc" trong tiếng Trung là 翠绿, đọc là cuì lǜ.
翠绿 nghĩa là gì?
翠绿 (cuì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh biếc".
翠绿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翠绿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翠绿 như thế nào?
Ví dụ: 阳光下的树叶翠绿。 (Lá cây xanh biếc dưới nắng.); 海水翠绿美丽。 (Nước biển xanh biếc tuyệt đẹp.).