YiWordsYiWords

cuì绿

xanh biếc

tính từ tiếng Trung
翠绿 xanh biếc

Cụm từ thường dùng

cuì绿
màu xanh biếc
翠绿cuì lǜde天空tiān kōng
bầu trời xanh biếc

Câu ví dụ

yángguāngxiàdeshùcuì绿
Lá cây xanh biếc dưới nắng.
hǎishuǐcuì绿měi
Nước biển xanh biếc tuyệt đẹp.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"xanh biếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh biếc" trong tiếng Trung là 翠绿, đọc là cuì lǜ.
翠绿 nghĩa là gì?
翠绿 (cuì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh biếc".
翠绿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翠绿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翠绿 như thế nào?
Ví dụ: 阳光下的树叶翠绿。 (Lá cây xanh biếc dưới nắng.); 海水翠绿美丽。 (Nước biển xanh biếc tuyệt đẹp.).

Muốn nhớ "翠绿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí