YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tím

tính từ tiếng Trung
紫 tím

Cụm từ thường dùng

qiǎn
màu tím nhạt
huā
hoa màu tím

Câu ví dụ

huan
Cô ấy thích màu tím.
zhètiáodeqúnhěnpiàoliang
Chiếc váy này màu tím rất đẹp.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"tím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tím" trong tiếng Trung là 紫, đọc là zǐ.
紫 nghĩa là gì?
紫 (zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tím".
紫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紫 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢紫色。 (Cô ấy thích màu tím.); 这条紫色的裙子很漂亮。 (Chiếc váy này màu tím rất đẹp.).

Muốn nhớ "紫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí