YiWordsYiWords

yán

màu sắc

danh từ tiếng Trung
颜色 màu sắc

Cụm từ thường dùng

xiānyàndeyán
màu sắc tươi sáng
多种duō zhǒng颜色yán sè
màu sắc đa dạng

Câu ví dụ

huanzhètiáoqúndeyán
Tôi thích màu sắc của chiếc váy này.
客厅kè tīngde颜色yán sèhěn协调xié tiáo
Màu sắc phòng khách rất hài hòa.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"màu sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu sắc" trong tiếng Trung là 颜色, đọc là yán sè.
颜色 nghĩa là gì?
颜色 (yán sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu sắc".
颜色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颜色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颜色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这条裙子的颜色。 (Tôi thích màu sắc của chiếc váy này.); 客厅的颜色很协调。 (Màu sắc phòng khách rất hài hòa.).

Muốn nhớ "颜色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí