"xanh lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh lá" trong tiếng Trung là 绿, đọc là lǜ.
绿 nghĩa là gì?
绿 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh lá".
绿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿 như thế nào?
Ví dụ: 树叶是绿色的。 (Lá cây có màu xanh lá.); 我喜欢穿绿色衣服。 (Tôi thích mặc áo xanh lá.).