YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

绿

xanh lá

tính từ tiếng Trung
绿 xanh lá

Cụm từ thường dùng

绿
màu xanh lá cây
绿fu
áo xanh lá

Câu ví dụ

shùshì绿de
Lá cây có màu xanh lá.
huan穿chuān绿fu
Tôi thích mặc áo xanh lá.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"xanh lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh lá" trong tiếng Trung là 绿, đọc là lǜ.
绿 nghĩa là gì?
绿 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh lá".
绿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿 như thế nào?
Ví dụ: 树叶是绿色的。 (Lá cây có màu xanh lá.); 我喜欢穿绿色衣服。 (Tôi thích mặc áo xanh lá.).

Muốn nhớ "绿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí