YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cùn

tấc

danh từ tiếng Trung
寸 tấc

Cụm từ thường dùng

cùn土地tǔ dì
một tấc đất
cùnxīn
tấc lòng

Câu ví dụ

cùn土地tǔ dìràng
Anh ấy không nhường một tấc đất nào.
zhīyàodecùnxīn
Tôi chỉ cần một tấc lòng của bạn.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tấc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấc" trong tiếng Trung là 寸, đọc là cùn.
寸 nghĩa là gì?
寸 (cùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấc".
寸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寸 như thế nào?
Ví dụ: 他一寸土地也不让。 (Anh ấy không nhường một tấc đất nào.); 我只需要你的一寸心意。 (Tôi chỉ cần một tấc lòng của bạn.).

Muốn nhớ "寸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí