"tấc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấc" trong tiếng Trung là 寸, đọc là cùn.
寸 nghĩa là gì?
寸 (cùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấc".
寸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寸 như thế nào?
Ví dụ: 他一寸土地也不让。 (Anh ấy không nhường một tấc đất nào.); 我只需要你的一寸心意。 (Tôi chỉ cần một tấc lòng của bạn.).