"chữ sai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ sai" trong tiếng Trung là 错别字, đọc là cuò bié zì.
错别字 nghĩa là gì?
错别字 (cuò bié zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ sai".
错别字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错别字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错别字 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章有很多错别字。 (Bài viết này có nhiều chữ sai.); 请仔细检查,避免错别字。 (Hãy kiểm tra kỹ để tránh chữ sai.).