"soạn bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"soạn bài" trong tiếng Trung là 备课, đọc là bèi kè.
备课 nghĩa là gì?
备课 (bèi kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "soạn bài".
备课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 备课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 备课 như thế nào?
Ví dụ: 老师正在备课。 (Giáo viên đang soạn bài.); 我得为明天的课备课。 (Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.).