YiWordsYiWords

Cùng cách viết:贝壳

bèi

soạn bài

động từ tiếng Trung
备课 soạn bài

Cụm từ thường dùng

bèijiǎng
soạn bài giảng
qiánbèi
soạn bài trước khi dạy

Câu ví dụ

老师lǎo shī正在zhèng zài备课bèi kè
Giáo viên đang soạn bài.
děiwèi明天míng tiānde备课bèi kè
Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"soạn bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"soạn bài" trong tiếng Trung là 备课, đọc là bèi kè.
备课 nghĩa là gì?
备课 (bèi kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "soạn bài".
备课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 备课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 备课 như thế nào?
Ví dụ: 老师正在备课。 (Giáo viên đang soạn bài.); 我得为明天的课备课。 (Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.).

Muốn nhớ "备课" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí